
Phát triển đô thị thường được đo bằng tốc độ của tăng trưởng kinh tế, mở rộng hạ tầng và tích lũy vật chất trong hàng thế kỷ. Hiện nay, ngày càng nhiều thành phố nhận ra rằng nguồn lực quyết định cho phát triển dài hạn không còn nằm ở tài nguyên hữu hạn từ thiên nhiên mà ở năng lực sáng tạo của con người và cộng đồng. Báo cáo “Văn hoá: Mục tiêu phát triển bền vững còn thiếu” (Culture – The Missing SDG) năm 2025 của UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc) nhấn mạnh rằng: văn hóa và sáng tạo không chỉ đóng góp vào GDP mà là yếu tố then chốt giúp đô thị tăng khả năng chống chịu, duy trì gắn kết xã hội và hình thành các mô hình phát triển mang tính bao trùm. Trong cách nhìn này, kinh tế sáng tạo không còn là một lĩnh vực “bên lề” mà trở thành hạ tầng mềm của phát triển đô thị hiện đại.
Chính trong bối cảnh đó, khái niệm sinh thái sáng tạo đô thị nổi lên như một khung tiếp cận mới, cho phép nhìn nhận sáng tạo không tách rời con người, không gian và quyền lợi xã hội.
Hệ sinh thái sáng tạo đô thị (urban creative ecosystem) trước hết về cách gọi có thể hiểu là một bộ phận của hệ sinh thái đô thị, bản chất cũng vận hành theo logic của các hệ sinh thái tự nhiên (với các thành tố tương tác đảm bảo chuỗi cung ứng - trao đổi bền vững, lâu dài), song nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người và năng lực sáng tạo trong chu trình phát triển. Có thể hiểu đơn giản: sinh thái sáng tạo đô thị là sự kết hợp giữa sinh thái (các tính chất, quy luật thuộc về tự nhiên) – sáng tạo (yếu tố quyết định của con người) – và đô thị (yếu tố cơ sở hạ tầng, vật lý), trong đó các thành tố không tồn tại độc lập mà tương tác, nuôi dưỡng lẫn nhau.
Hệ sinh thái sáng tạo đô thị theo định nghĩa của UNIDO (Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc) trong báo cáo công bố năm 2015 - "Hệ sinh thái sáng tạo: Thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp sáng tạo" (The creative ecosystem: Facilitating the development of creative industries): là sự kết hợp giữa các doanh nghiệp, trung tâm đào tạo, học viện và các đơn vị nghiên cứu tham gia vào các dự án sáng tạo chung thông qua các liên kết công - tư. Mục tiêu cốt lõi của hệ sinh thái sáng tạo là thúc đẩy sự phát triển công nghiệp sáng tạo bền vững và bao trùm (ISID) tại cả khu vực nông thôn và đô thị nhằm giảm nghèo và tạo thu nhập.
Nghiên cứu này đề xuất mô hình hợp tác PPECP: Đối tác Công - Tư - Giáo dục - Cộng đồng (Public-Private-Education-Community Partnership), mở rộng từ các mô hình truyền thống để đảm bảo sự tham gia sâu rộng của mọi tầng lớp. Tính linh hoạt trong cách tiếp cận này có thể được điều chỉnh phù hợp với đặc thù của từng quốc gia, khu vực hoặc thành phố cụ thể, tận dụng các lợi thế địa phương để tạo ra các cụm công nghiệp sáng tạo.
Mô hình Hệ sinh thái sáng tạo (Creative Ecosystem) được đề xuất theo UNIDO không chỉ là một sơ đồ tổ chức mà là một triết lý phát triển tích hợp. Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận, mô hình này hướng tới sự cân bằng giữa kinh tế, văn hóa và xã hội.

Điểm đột phá của mô hình này là việc mở rộng khái niệm Đối tác Công - Tư (PPP) truyền thống thành Đối tác Công - Tư - Giáo dục - Cộng đồng (PPECP), trong đó:
Phân tích ba cấp độ can thiệp của mô hình, ở cấp độ vi mô (Micro) là động lực từ Sáng tạo và Tiếp thị, UNIDO nhấn mạnh vào hai chiến lược chính để giúp các sản phẩm địa phương có sức cạnh tranh là đổi mới giá trị (Value Innovation) và tiếp thị lãnh thổ (Territorial Marketing). Thay vì cạnh tranh về giá (thường là điểm yếu của các nước đang phát triển), doanh nghiệp sáng tạo nên tập trung vào tạo ra giá trị mới, độc đáo để mở ra "Đại dương xanh" (thị trường không đối đầu). Bên cạnh đó, tiếp thị lãnh thổ là biến danh tiếng của một vùng đất (ví dụ: lụa Hà Đông, gốm Bát Tràng) thành một "thương hiệu" mạnh, gắn liền giá trị tinh thần vào sản phẩm vật chất.
Ở cấp độ trung mô (Meso) với vai trò "cầu nối" của Giáo dục, UNIDO coi các trường đại học và trung tâm đào tạo là trung tâm của hệ sinh thái vì họ có thể hỗ trợ kỹ thuật, là vườn ươm khởi nghiệp, và kết nối tài năng. Các trường là nơi có máy móc, công nghệ mà cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ không thể sở hữu; giúp chuyển hóa các ý tưởng sáng tạo thuần túy thành các mô hình kinh doanh khả thi; và là nơi hội tụ của các nhà thiết kế, nghệ nhân và chuyên gia kinh tế hàng đầu…
Ở cấp độ vĩ mô (Macro), để tạo ra môi trường thuận lợi, chính phủ không chỉ đóng vai trò quản lý mà là bên tạo điều kiện thông qua các cơ sở hạ tầng cứng và hạ tầng mềm. Đó là đường sá để vận chuyển hàng hóa, internet để thương mại điện tử; cùng với các quy định về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, các chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp sáng tạo.
Đúc rút về tính tương tác và sự vận hành, mô hình này không hoạt động theo đường thẳng mà theo vòng tròn lặp lại. Thứ nhất, ở giai đoạn xác định tiềm năng, cộng đồng và các chuyên gia cần xác định giá trị văn hóa độc đáo (Micro). Bước vào giai đoạn hoàn thiện sản phẩm, các trung tâm đào tạo hỗ trợ thiết kế lại sản phẩm để phù hợp thị hiếu hiện đại nhưng vẫn giữ bản sắc (Meso). Tiếp đến là để tạo môi trường kinh doanh, chính phủ hỗ trợ quảng bá và bảo hộ thương hiệu (Macro). Sau cùng là phản hồi thị trường, khu vực tư nhân đưa sản phẩm ra thị trường và phản hồi lại để cộng đồng cải tiến (Vòng lặp quay lại Micro). Cùng với đó, sự thành công của mô hình này đặc biệt nằm ở sự tin tưởng (Trust) giữa các bên. Nếu thiếu đi sự phối hợp giữa giáo dục và doanh nghiệp, các sáng tạo sẽ mãi nằm trên giấy; nếu thiếu đi sự tham gia của cộng đồng, sự phát triển sẽ không mang tính bền vững và dễ làm xói mòn văn hóa địa phương.
Trong mô hình hệ sinh thái sáng tạo do UNIDO đề xuất, có thể thấy vai trò của khu vực công trở nên đặc biệt quan trọng ở giai đoạn phát triển thứ hai của ngành công nghiệp sáng tạo – khi các hoạt động sáng tạo đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm ban đầu và hình thành các liên kết bền vững giữa cộng đồng, khu vực tư nhân, giới học thuật và các cơ sở đào tạo nghề. Ở giai đoạn này, các quyết định chính sách không còn mang tính hỗ trợ bên lề mà trở thành yếu tố then chốt quyết định tính ổn định, bao trùm và bền vững của hệ sinh thái.
Từ quan điểm của UNIDO, công nghiệp sáng tạo chỉ thực sự “bước sang ngưỡng công nghiệp” khi Nhà nước chuyển từ vai trò quan sát sang vai trò kiến tạo: thiết lập khung thể chế, điều phối lợi ích, đầu tư chiến lược và bảo đảm các điều kiện nền như không gian, nguồn lực, giáo dục và bảo trợ xã hội cho sáng tạo. Trong hệ sinh thái này, văn hóa và sáng tạo được nhìn nhận như hàng hóa công và tài sản chung của đô thị, vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa duy trì gắn kết xã hội, đa dạng biểu đạt và năng lực phản tư của cộng đồng.
Theo UNESCO, phát triển kinh tế sáng tạo không thể chỉ dựa vào thị trường mà cần các chính sách chủ động nhằm bảo đảm điều kiện lao động công bằng, khả năng tiếp cận nguồn lực và cơ hội tham gia cho các nhóm yếu thế. Trong không gian đô thị, điều này gắn chặt với quyền tiếp cận văn hóa, quyền sử dụng không gian công cộng và quyền tham gia vào đời sống sáng tạo của cư dân.
Một hệ sinh thái sáng tạo đúng nghĩa không coi người dân là khán giả hay người tiêu dùng, mà là chủ thể trung tâm của quá trình kiến tạo đô thị. Quan điểm này được UNESCO khẳng định rõ khi văn hóa và sáng tạo được xác định như một quyền xã hội gắn với right to the city – quyền tiếp cận, sử dụng và đồng kiến tạo không gian đô thị.
Trong khung tiếp cận đó, người dân được hưởng lợi trên bốn tầng quan trọng:
Thứ nhất, quyền đối với không gian công cộng. Khi công viên, quảng trường, phố đi bộ, khu di sản hay bãi sông được tái kích hoạt cho nghệ thuật và sinh hoạt cộng đồng, người dân không chỉ có nơi giải trí, mà có quyền sử dụng và định nghĩa lại thành phố của mình.
Thứ hai, quyền tiếp cận văn hóa, giáo dục và công nghệ. Dân chủ hóa tiếp cận văn hóa bao gồm việc được học, được thực hành sáng tạo, tiếp cận kỹ năng số và tri thức mới – điều kiện để sáng tạo không trở thành đặc quyền của một nhóm nhỏ.
Thứ ba, quyền đối với sinh kế và việc làm sáng tạo. Các ngành công nghiệp sáng tạo có khả năng tạo việc làm cho lao động trẻ và lao động phi chính thức, nhưng chỉ khi hệ sinh thái có không gian sản xuất, hạ tầng thị trường và cơ chế bảo vệ người lao động.
Thứ tư, quyền tham gia vào quá trình kiến tạo thành phố. Thông qua các dự án, sáng kiến và thực hành văn hóa, người dân trở thành đồng tác giả của đô thị, tham gia đề xuất cách sử dụng không gian và giải quyết các thách thức đô thị.
Bổ sung trên tài liệu mô hình hệ sinh thái sáng tạo của UNIDO, nhân dân và cộng đồng địa phương được coi là điểm khởi đầu và là đối tượng thụ hưởng chính của hệ sinh thái sáng tạo. Quyền lợi của họ được thể hiện qua ba cấp độ can thiệp:
Thứ nhất, Quyền lợi về kinh tế và việc làm, nhân dân có quyền tạo thu nhập, gia tăng cơ hội việc làm và tiếp cận thị trường. Người dân tham gia phát triển các ngành công nghiệp sáng tạo, trực tiếp góp phần giảm nghèo và có khả năng tạo ra nguồn thu nhập mới thông qua các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Các ngành này có tiềm năng tạo việc làm lớn, chiếm từ 2% đến 8% lực lượng lao động trong một nền kinh tế (UNIDO, 2015, pg.12; dẫn theo UNCTAD, 2010). Thông qua phân tích chuỗi giá trị (VCA), người dân được hỗ trợ kết nối sản phẩm sáng tạo của mình với thị trường địa phương và quốc tế.
Thứ đến, Quyền lợi về phát triển năng lực và giáo dục, người dân được trao quyền thông qua các chương trình đào tạo chuyên môn và kỹ năng khởi nghiệp tại các trung tâm đào tạo nghề (VTC) và đại học. Thông qua các Trung tâm Hỗ trợ Doanh nghiệp (BSC), người dân có thể tiếp cận trang thiết bị, không gian thiết kế và sản xuất, giúp xóa bỏ rào cản về vốn và tài nguyên ban đầu.
Tiếp đến, đối với Quyền lợi về xã hội và văn hóa, hệ sinh thái thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng và hòa nhập xã hội thông qua các hoạt động văn hóa cơ sở. Ưu tiên nhóm dễ bị tổn thương như phụ nữ, thanh niên và các nhóm thiểu số được khuyến khích đóng góp tài năng, ý tưởng mới và nhận được sự hỗ trợ về xây dựng năng lực cũng như tài chính. Cùng với đó, người dân có quyền được bảo tồn và phát huy di sản văn hóa thông qua các chiến lược tiếp thị lãnh thổ (territorial marketing), biến văn hóa truyền thống thành lợi thế kinh tế mà không làm mất đi giá trị gốc.
Cuối cùng với Quyền pháp lý và sở hữu, hệ sinh thái hướng tới việc bảo vệ các quyền sở hữu trí tuệ (IP), giúp các nhà sáng tạo cá nhân bảo vệ thành quả lao động và nhận được lợi ích kinh tế xứng đáng từ các sáng tạo của mình.
Nhìn từ thực tiễn, sinh thái sáng tạo đô thị không hình thành thuần túy từ chính sách hay thị trường mà cần những không gian trung gian để các thành tố của hệ sinh thái có thể gặp gỡ, thử nghiệm và điều chỉnh lẫn nhau. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng các lễ hội sáng tạo đô thị, nếu được thiết kế đúng cách, sẽ không chỉ là sự kiện văn hóa – du lịch ngắn hạn mà có thể vận hành như một “phòng thí nghiệm chính sách” (policy laboratory) cho hệ sinh thái sáng tạo, nơi các ý tưởng được thử nghiệm, các mô hình được kiểm chứng và phản hồi xã hội được thu nhận một cách trực tiếp (tham khảo các quan điểm của British Council, 2022; UNESCO, 2023).
Trong hơn một thập niên qua, Việt Nam – đặc biệt là Hà Nội – đã từng bước hình thành các thành tố của một hệ sinh thái sáng tạo đô thị. Hà Nội nhiều năm liên tiếp dẫn đầu cả nước về Chỉ số đổi mới sáng tạo cấp địa phương (PII); riêng năm 2025, Thủ đô đứng đầu bảng xếp hạng với 18/52 chỉ số thành phần, tỷ lệ doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo đạt 25,2%; hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo tiếp tục mở rộng với hàng trăm doanh nghiệp khoa học – công nghệ, startup được hỗ trợ, cùng các chương trình đào tạo và truyền thông nhằm lan tỏa văn hóa đổi mới sáng tạo trong cộng đồng (*). Tuy nhiên, đằng sau những con số tích cực đó là một thực tế phức tạp hơn: hệ sinh thái sáng tạo của Hà Nội đang chỉ mới manh nha, tồn tại dưới dạng chưa hoàn chỉnh.
Có thể quan sát rõ ba lớp cấu trúc đang đồng thời vận hành trong hệ sinh thái sáng tạo Hà Nội như sau. Thứ nhất là lớp thực hành sáng tạo từ dưới lên, bao gồm các không gian sáng tạo độc lập, cộng đồng nghệ sĩ, dự án di sản và thực hành văn hóa đô thị phong phú, song phần lớn thiếu ổn định pháp lý và bảo trợ dài hạn. Thứ hai là lớp thị trường và mạng lưới nghề nghiệp với lực lượng freelancer, studio và startup năng động, nhưng chuỗi giá trị sáng tạo còn nông, khó tạo sinh kế bền vững cho đa số người lao động. Thứ ba là lớp chính sách và thể chế, với các văn bản như Nghị quyết 09-NQ/TU và Kế hoạch 217/KH-UBND đã xác định rõ vai trò của công nghiệp văn hóa, song các cơ chế kết nối thực chất giữa sáng tạo – quy hoạch – giáo dục – thị trường vẫn đang trong quá trình hình thành.
Phó Chủ tịch UBND thành phố Hà Nội Trương Việt Dũng (*) cũng đã nhấn mạnh, đổi mới sáng tạo chỉ có thể phát triển bền vững trong một hệ sinh thái hoàn chỉnh, nơi các chủ thể không chỉ cùng tồn tại mà được kết nối, dẫn dắt và ràng buộc trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi giá trị. Việc Hà Nội đứng đầu PII cho thấy thành phố đã hình thành năng lực hấp thụ chính sách, nhưng cũng đặt ra yêu cầu chuyển sang giai đoạn mới: chủ động kiến tạo và thử nghiệm các mô hình đổi mới sáng tạo mang tính hệ thống, thay vì triển khai các chương trình hỗ trợ rời rạc.
Trong bối cảnh đó, Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội xuất hiện như một cơ chế thực hành cởi mở và có tính thử nghiệm cho hệ sinh thái sáng tạo đô thị. Bốn mùa lễ hội từ năm 2021 đến 2024 cho thấy một tiến trình tương đối rõ ràng: từ việc đánh thức các không gian di sản, kết nối cộng đồng sáng tạo, đến hình thành nhận thức xã hội mới về vai trò của thiết kế và sáng tạo trong đời sống đô thị. Quan trọng hơn, lễ hội từng bước chuyển dịch từ mô hình “sự kiện” sang mô hình kiến tạo “nền tảng” dài hạn, tạo điều kiện để sáng tạo không chỉ được trình diễn mà được thực hành, đối thoại, lan tỏa và tạo ra kinh tế.
Sự chuyển mình này được thể hiện rõ trong định hướng của Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội năm 2026 – khi lễ hội được xác định không chỉ là một chuỗi sự kiện văn hóa mà là môi trường thí nghiệm và thực hành của một hệ sinh thái sáng tạo đô thị kéo dài suốt năm. Với hai trụ cột chính là Kinh tế Sáng tạo (Creative Economy) và Nghệ thuật Liên ngành (Interdisciplinary & Media Arts), Lễ hội 2026 hướng tới việc kết nối liên ngành giữa các đơn vị thiết kế – nghệ thuật – công nghệ – kiến trúc – thủ công – dữ liệu – trình diễn; tạo nền tảng để sản phẩm sáng tạo phát triển thương mại và ứng dụng đô thị, mở rộng chuỗi giá trị kinh tế; đồng thời thiết lập mạng lưới không gian sáng tạo phi tập trung trên toàn thành phố.
Bên cạnh đó, cấu trúc không gian của Lễ hội 2026 – từ Không gian Di sản (khu vực chợ đồng Xuân - Bắc Qua và Trung tâm Công nghiệp văn hoá Đồng Xuân), Không gian Kẻ Chợ (khu vực phố cổ Hà Nội với 36 phố hàng), Không gian Tương lai (Mạng lưới các công viên trên địa bàn Thành phố), Không gian Sinh thái (Khu vực bãi giữa và ven sông Hồng), đến Không gian Cộng đồng (trên toàn bộ các không gian văn hoá, các thiết chế…trên toàn thành phố) - cho thấy một cách tiếp cận mang tính hệ sinh thái rõ rệt. Ở đó, sáng tạo được đưa vào công viên, phố nghề, bãi sông, khu di sản, trường học và khu dân cư, gắn trực tiếp với đời sống thường nhật của người dân. Lễ hội vì thế không chỉ mở rộng không gian văn hóa, mà còn mở rộng quyền tiếp cận, quyền tham gia và quyền đồng kiến tạo của cư dân đô thị.
Đặt trong khung lý thuyết của UNESCO và UNIDO, có thể thấy Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội đang từng bước đảm nhiệm vai trò của một “hạ tầng mềm” cho quyền văn hóa của người dân. Thông qua lễ hội, người dân không chỉ là khán giả hay người tiêu dùng sáng tạo mà trở thành một phần của chuỗi giá trị sáng tạo: tham gia sản xuất, trao đổi, học hỏi, thử nghiệm và phản biện qua nhiều hoạt động mở cửa rộng rãi miễn phí, từ các hoạt động triển lãm, trưng bày, đến các buổi biểu diễn, các workshop thực hành, và các tọa đàm chuyên sâu… Đây là điểm then chốt giúp sinh thái sáng tạo đô thị không rơi vào bẫy thương mại hóa đơn thuần hay chiếm dụng văn hóa mà hướng tới phát triển bao trùm và bền vững.
Ở tầng sâu hơn, lễ hội góp phần chuyển dịch cách tiếp cận văn hoá di sản từ “bảo tồn tĩnh” sang “di sản sống”. Di sản không còn là đối tượng trưng bày hay hoài niệm mà trở thành dòng chảy sống để cộng đồng liên tục tái tạo, diễn giải và tiếp biến bản sắc của mình. Chính trong quá trình được sống, làm việc và sáng tạo trong thành phố của mình, người dân, đặc biệt là những người trẻ hình thành cảm thức tự hào và cảm thức thuộc về, không phải với những ký ức đóng băng mà như một dạng tỉnh thức đô thị, nơi thành phố được cảm nhận như tài sản chung của cộng đồng.
Như vậy, Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội cho thấy, Lễ hội không chỉ là sự kiện văn hóa – du lịch mà trở thành không gian thực hành quyền văn hóa và sự đồng sáng tạo của người dân. Sinh thái sáng tạo đô thị Hà Nội, thông qua các lễ hội văn hoá, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, thị trường, bên cạnh những cơ chế thực hành cụ thể để quyền lợi của các thành tố liên quan, quyền lợi nhân dân được hiện thực hóa trong đời sống đô thị. Khi lễ hội được tổ chức như một nền tảng mở, sáng tạo gắn với không gian, ký ức và sinh kế thì chính người dân trở thành trung tâm và động lực của hệ sinh thái sáng tạo. Đây cũng là điều kiện tiên quyết để Hà Nội, và rộng hơn là các đô thị Việt Nam, có thể biến sáng tạo thành một nền tảng phát triển công bằng, bền vững và giàu bản sắc trong dài hạn./.
Tài liệu tham khảo:
https://hanoimoi.vn/kien-tao-he-sinh-thai-doi-moi-sang-tao-thu-do-728487.html
https://www.britishcouncil.org/research-insight/festivals_south_east_asia